Trang chủPGOL • OTCMKTS
add
Patriot Gold Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,090 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,83 Tr USD
Số lượng trung bình
57,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 222,66 N | -35,28% |
Thu nhập ròng | -251,20 N | 31,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,35 N | -86,68% |
Tổng tài sản | 162,22 N | -91,86% |
Tổng nợ | 1,60 Tr | 459,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -322,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 51,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -251,20 N | 31,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -323,80 N | 18,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 251,23 N | 369,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -72,33 N | 85,20% |
Dòng tiền tự do | -231,65 N | 11,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web