Trang chủPGPGF • OTCMKTS
add
Power Group Projects Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0021 $
Giá trị vốn hóa thị trường
339,12 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 42,51 N | 55,45% |
Thu nhập ròng | -43,01 N | -12,40% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,99 N | 740,42% |
Tổng tài sản | 44,68 N | 130,09% |
Tổng nợ | 543,24 N | 106,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -498,56 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -147,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,01 N | -12,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -52,31 N | -405,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 502,00 | -91,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,81 N | -1.093,25% |
Dòng tiền tự do | -36,18 N | -434,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web