Trang chủPGT • FRA
add
Strongpoint ASA
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 €
Mức chênh lệch một ngày
0,87 € - 0,87 €
Phạm vi một năm
0,66 € - 0,93 €
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 319,53 Tr | 2,04% |
Chi phí hoạt động | 53,20 Tr | 9,95% |
Thu nhập ròng | 17,08 Tr | 538,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,34 | 528,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,35 | 483,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,83 Tr | 13,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,97 Tr | 229,17% |
Tổng tài sản | 1,01 T | 4,06% |
Tổng nợ | 527,67 Tr | 5,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 477,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,08 Tr | 538,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,92 Tr | 126,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,13 Tr | 381,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,98 Tr | -491,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,77 Tr | 230,06% |
Dòng tiền tự do | 11,66 Tr | 243,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
510