Trang chủPGUN • IDX
add
Pradiksi Gunatama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
8.150,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
8.125,00 Rp - 9.000,00 Rp
Phạm vi một năm
454,00 Rp - 29.525,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
48,48 NT IDR
Số lượng trung bình
88,46 N
Tỷ số P/E
304,35
Tỷ lệ cổ tức
0,02%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 254,89 T | -27,33% |
Chi phí hoạt động | 37,55 T | 22,46% |
Thu nhập ròng | 57,87 T | -4,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,71 | 31,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 143,62 T | -8,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,46 T | -54,62% |
Tổng tài sản | 2,52 NT | -4,48% |
Tổng nợ | 602,12 T | -28,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,87 T | -4,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 115,89 T | 270,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,60 T | -1.982,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,65 T | -164,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,64 T | -58,46% |
Dòng tiền tự do | 22,22 T | 1.895,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
3.023