Trang chủPGY • ASX
add
Pilot Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,054 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,75 Tr AUD
Số lượng trung bình
144,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 451,26 N | 135,69% |
Chi phí hoạt động | 1,25 Tr | -16,39% |
Thu nhập ròng | -2,30 Tr | -3,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -509,98 | 56,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,53 Tr | -20,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 Tr | -65,56% |
Tổng tài sản | 38,13 Tr | 83,31% |
Tổng nợ | 27,40 Tr | 138,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,30 Tr | -3,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,54 Tr | -34,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,77 Tr | -2.443,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,32 Tr | 120,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -195,00 | -100,02% |
Dòng tiền tự do | -2,68 Tr | -253,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web