Trang chủPGZFF • OTCMKTS
add
Pan Global Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,068 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,77 Tr CAD
Số lượng trung bình
158,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,96 Tr | 79,21% |
Thu nhập ròng | -2,09 Tr | -73,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,02 Tr | -59,08% |
Tổng tài sản | 6,42 Tr | -38,86% |
Tổng nợ | 871,00 N | 102,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 321,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -80,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -90,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,09 Tr | -73,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,73 Tr | -26,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,00 N | 50,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,28 Tr | -67,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 557,00 N | -89,97% |
Dòng tiền tự do | -848,12 N | -28,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web