Trang chủPH • NYSE
add
Parker Hannifin
Giá đóng cửa hôm trước
948,52 $
Mức chênh lệch một ngày
928,00 $ - 954,17 $
Phạm vi một năm
488,45 $ - 965,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
118,09 T USD
Số lượng trung bình
609,08 N
Tỷ số P/E
34,14
Tỷ lệ cổ tức
0,77%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,17 T | 9,10% |
Chi phí hoạt động | 837,00 Tr | 11,01% |
Thu nhập ròng | 845,00 Tr | -10,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,33 | -18,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,65 | 17,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 T | 10,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 427,00 Tr | 7,96% |
Tổng tài sản | 30,51 T | 7,92% |
Tổng nợ | 16,19 T | 6,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 845,00 Tr | -10,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 862,00 Tr | -7,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,00 Tr | -113,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -835,00 Tr | 40,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,00 Tr | -288,22% |
Dòng tiền tự do | 513,50 Tr | -55,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
13 thg 3, 1917
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
57.950