Trang chủPHARM • AMS
add
Pharming Group NV
Giá đóng cửa hôm trước
1,29 €
Mức chênh lệch một ngày
1,29 € - 1,36 €
Phạm vi một năm
0,66 € - 1,82 €
Giá trị vốn hóa thị trường
908,79 Tr EUR
Số lượng trung bình
12,40 Tr
Tỷ số P/E
386,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,50 Tr | 14,92% |
Chi phí hoạt động | 79,20 Tr | 15,24% |
Thu nhập ròng | 5,30 Tr | 85,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,98 | 61,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,41 Tr | -51,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 179,10 Tr | 6,68% |
Tổng tài sản | 499,96 Tr | 25,00% |
Tổng nợ | 222,86 Tr | 24,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 277,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 662,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,30 Tr | 85,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,71 Tr | 14,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,00 N | 99,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,04 Tr | 147,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,94 Tr | 326,22% |
Dòng tiền tự do | 25,87 Tr | 363,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
404