Trang chủPHOENIXLTD • NSE
add
Phoenix Mills Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.742,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.720,40 ₹ - 1.746,10 ₹
Phạm vi một năm
1.402,50 ₹ - 1.993,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
622,09 T INR
Số lượng trung bình
459,45 N
Tỷ số P/E
56,71
Tỷ lệ cổ tức
0,14%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,21 T | 14,98% |
Chi phí hoạt động | 4,84 T | 7,99% |
Thu nhập ròng | 2,76 T | 4,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,60 | -9,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 8,41 | 20,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,50 T | 20,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,55 T | 91,82% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 357,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,76 T | 4,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1905
Trang web
Nhân viên
2.242