Trang chủPHX • ASX
add
Pharmx Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,066 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
75,84 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,94 Tr | 3,10% |
Chi phí hoạt động | 714,50 N | 42,76% |
Thu nhập ròng | -256,00 N | -430,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,16 | -420,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -206,00 N | -201,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,21 Tr | -28,29% |
Tổng tài sản | 18,01 Tr | 0,21% |
Tổng nợ | 2,40 Tr | 32,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 599,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -256,00 N | -430,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 116,50 N | 102,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -523,50 N | -434,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,00 N | -144,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -479,00 N | 88,93% |
Dòng tiền tự do | -194,25 N | -868,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
109