Trang chủPHX • TSE
add
PHX Energy Services Corp
Giá đóng cửa hôm trước
12,37 $
Mức chênh lệch một ngày
12,41 $ - 12,92 $
Phạm vi một năm
6,64 $ - 14,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
567,00 Tr CAD
Số lượng trung bình
361,23 N
Tỷ số P/E
11,07
Tỷ lệ cổ tức
6,42%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 183,89 Tr | 2,92% |
Chi phí hoạt động | 17,67 Tr | -6,52% |
Thu nhập ròng | 17,57 Tr | 24,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,55 | 21,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,35 | 18,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,58 Tr | 16,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,11 Tr | 105,51% |
Tổng tài sản | 443,16 Tr | 4,70% |
Tổng nợ | 214,12 Tr | 6,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 229,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,57 Tr | 24,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,68 Tr | 79,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,31 Tr | 462,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,29 Tr | 3,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,24 Tr | 53.190,00% |
Dòng tiền tự do | 26,96 Tr | 772,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
971