Trang chủPHXHF • OTCMKTS
add
PHX Energy Services Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6,11 $
Mức chênh lệch một ngày
6,10 $ - 6,24 $
Phạm vi một năm
4,86 $ - 6,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
383,90 Tr CAD
Số lượng trung bình
16,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,33 Tr | 2,30% |
Chi phí hoạt động | 14,40 Tr | -16,63% |
Thu nhập ròng | 8,46 Tr | -16,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,15 | -18,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | -30,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,64 Tr | -15,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,87 Tr | -44,58% |
Tổng tài sản | 435,01 Tr | 10,01% |
Tổng nợ | 211,84 Tr | 14,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 223,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,46 Tr | -16,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,06 Tr | -30,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,05 Tr | 19,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,27 Tr | 15,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,82 Tr | -797,53% |
Dòng tiền tự do | -9,64 Tr | -206,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
924