Trang chủPINFRA • BMV
add
Promotora y Operadora de Infraestructura Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
246,87 $
Mức chênh lệch một ngày
241,03 $ - 253,54 $
Phạm vi một năm
174,18 $ - 267,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
105,95 T MXN
Số lượng trung bình
292,36 N
Tỷ số P/E
15,57
Tỷ lệ cổ tức
1,49%
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,99 T | 12,83% |
Chi phí hoạt động | -11,68 T | -43.573,36% |
Thu nhập ròng | 9,61 T | 326,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 192,39 | 277,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 22,40 | 256,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,49 T | 368,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,01 T | 36,82% |
Tổng tài sản | 94,39 T | 15,28% |
Tổng nợ | 16,61 T | -7,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 429,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 39,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,61 T | 326,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,14 T | 407,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,67 T | -84.100,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -381,28 Tr | 8,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,10 T | 495,66% |
Dòng tiền tự do | 11,79 T | 835,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
2.680