Trang chủPJP • WSE
add
PJP Makrum SA
Giá đóng cửa hôm trước
19,25 zł
Mức chênh lệch một ngày
19,05 zł - 19,35 zł
Phạm vi một năm
13,00 zł - 19,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
115,47 Tr PLN
Số lượng trung bình
2,38 N
Tỷ số P/E
19,86
Tỷ lệ cổ tức
2,64%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 135,35 Tr | 17,35% |
Chi phí hoạt động | 20,02 Tr | 9,23% |
Thu nhập ròng | -2,05 Tr | -140,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,51 | -134,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -648,00 N | -106,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,15 Tr | 15,82% |
Tổng tài sản | 425,92 Tr | -1,78% |
Tổng nợ | 265,10 Tr | -3,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,05 Tr | -140,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,13 Tr | 1.483,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,69 Tr | 363,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,29 Tr | -386,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,57 Tr | 1.176,61% |
Dòng tiền tự do | 14,15 Tr | 232,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
539