Trang chủPJW • BKK
add
Panjawattana Plastic PCL
Giá đóng cửa hôm trước
2,02 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,00 ฿ - 2,04 ฿
Phạm vi một năm
1,98 ฿ - 2,30 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 T THB
Số lượng trung bình
137,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 973,30 Tr | 2,47% |
Chi phí hoạt động | 124,98 Tr | -4,80% |
Thu nhập ròng | 40,14 Tr | 46,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,12 | 43,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 138,18 Tr | 27,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,89 Tr | -0,04% |
Tổng tài sản | 3,66 T | 2,00% |
Tổng nợ | 2,24 T | 2,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 579,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,14 Tr | 46,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 148,76 Tr | 259,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,04 Tr | -9,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,99 Tr | -1.462,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,47 Tr | -37,61% |
Dòng tiền tự do | 107,09 Tr | 3.275,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.837