Trang chủPKBK • NASDAQ
add
Parke Bancorp Inc
28,49 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
28,49 $
Đóng cửa: 5 thg 2, 16:02:11 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,62 $
Mức chênh lệch một ngày
28,12 $ - 29,08 $
Phạm vi một năm
16,94 $ - 29,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
330,36 Tr USD
Số lượng trung bình
77,85 N
Tỷ số P/E
9,03
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,19 Tr | 33,88% |
Chi phí hoạt động | 6,90 Tr | 6,89% |
Thu nhập ròng | 11,08 Tr | 49,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,95 | 11,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,86 Tr | -29,19% |
Tổng tài sản | 2,25 T | 5,00% |
Tổng nợ | 1,92 T | 4,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 324,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,08 Tr | 49,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
104