Trang chủPKOH • NASDAQ
add
Park Ohio Holdings Corp
24,14 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
24,14 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:02:43 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,04 $
Mức chênh lệch một ngày
23,60 $ - 24,50 $
Phạm vi một năm
15,52 $ - 29,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
347,59 Tr USD
Số lượng trung bình
31,57 N
Tỷ số P/E
13,63
Tỷ lệ cổ tức
2,07%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 395,00 Tr | 1,70% |
Chi phí hoạt động | 46,40 Tr | -4,72% |
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | 100,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,25 | 92,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,65 | -2,99% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,10 Tr | 24,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,80 Tr | -15,63% |
Tổng tài sản | 1,42 T | 3,99% |
Tổng nợ | 1,04 T | 0,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 382,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | 100,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,20 Tr | 90,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,70 Tr | -629,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,20 Tr | -30,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,00 Tr | 6,25% |
Dòng tiền tự do | 50,89 Tr | 2,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.300