Trang chủPL8 • ASX
add
Plato Income Maximiser Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,44 $
Mức chênh lệch một ngày
1,43 $ - 1,45 $
Phạm vi một năm
1,10 $ - 1,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 T AUD
Số lượng trung bình
620,61 N
Tỷ số P/E
14,86
Tỷ lệ cổ tức
4,60%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,37 Tr | -32,33% |
Chi phí hoạt động | 1,93 Tr | 6,44% |
Thu nhập ròng | 14,22 Tr | -28,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 81,86 | 5,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 7,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 858,72 Tr | 4,28% |
Tổng tài sản | 870,37 Tr | 3,85% |
Tổng nợ | 10,14 Tr | 1.218,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 860,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 748,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,22 Tr | -28,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,58 Tr | 4,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 935,50 N | -30,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,35 Tr | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 158,50 N | 244,57% |
Dòng tiền tự do | 9,65 Tr | -35,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web