Trang chủPLAN • SWX
add
Plazza AG
Giá đóng cửa hôm trước
461,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
458,00 CHF - 458,00 CHF
Phạm vi một năm
350,00 CHF - 465,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
836,77 Tr CHF
Số lượng trung bình
1,26 N
Tỷ số P/E
17,07
Tỷ lệ cổ tức
2,18%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,08 Tr | 10,73% |
Chi phí hoạt động | 1,43 Tr | 39,29% |
Thu nhập ròng | 17,69 Tr | 17,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 175,52 | 5,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,71 Tr | 3,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 Tr | -96,21% |
Tổng tài sản | 1,29 T | 12,00% |
Tổng nợ | 498,87 Tr | 23,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 788,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,69 Tr | 17,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,76 Tr | 115,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,08 Tr | -42,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,40 Tr | -65,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -923,00 N | -105,64% |
Dòng tiền tự do | 4,00 Tr | 5,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
19