Trang chủPLAZ-B • STO
add
Platzer Fastigheter Holding AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
73,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
72,20 kr - 74,20 kr
Phạm vi một năm
65,60 kr - 89,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
7,40 T SEK
Số lượng trung bình
124,09 N
Tỷ số P/E
12,28
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
3,34%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 438,00 Tr | -1,13% |
Chi phí hoạt động | 21,00 Tr | -4,55% |
Thu nhập ròng | 309,00 Tr | -2,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 70,55 | -1,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 323,25 Tr | 1,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,00 Tr | -60,10% |
Tổng tài sản | 31,60 T | -1,31% |
Tổng nợ | 18,38 T | -5,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 309,00 Tr | -2,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 230,00 Tr | -52,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -272,00 Tr | 84,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,00 Tr | -103,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -100,00 Tr | -149,75% |
Dòng tiền tự do | 49,12 Tr | 107,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
87