Trang chủPLAZF • OTCMKTS
add
Platzer Fastigheter Holding AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
9,99 $
Phạm vi một năm
7,10 $ - 7,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,20 T SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 435,00 Tr | -2,25% |
Chi phí hoạt động | 19,00 Tr | 11,76% |
Thu nhập ròng | 268,00 Tr | 44,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 61,61 | 48,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 315,75 Tr | -4,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 227,00 Tr | 63,31% |
Tổng tài sản | 31,97 T | 1,86% |
Tổng nợ | 18,80 T | -0,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 268,00 Tr | 44,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 187,00 Tr | 28,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,00 Tr | -112,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,00 Tr | 92,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 71,00 Tr | 128,17% |
Dòng tiền tự do | 229,50 Tr | -79,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
85