Trang chủPLB • KLSE
add
PLB Engineering Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 RM
Phạm vi một năm
0,80 RM - 1,05 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
111,83 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,05 Tr | -30,95% |
Chi phí hoạt động | 10,29 Tr | 21,02% |
Thu nhập ròng | 10,12 Tr | 174,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,08 | 208,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,08 Tr | -74,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -61,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,98 Tr | -10,94% |
Tổng tài sản | 285,64 Tr | -25,00% |
Tổng nợ | 208,16 Tr | -34,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,12 Tr | 174,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,10 Tr | 42,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,67 Tr | 195,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,41 Tr | -255,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,63 Tr | -233,79% |
Dòng tiền tự do | -17,28 Tr | -157,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
78