Trang chủPLENITU • KLSE
add
Plenitude Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,93 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,88 RM - 1,92 RM
Phạm vi một năm
1,28 RM - 2,43 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
724,91 Tr MYR
Số lượng trung bình
62,23 N
Tỷ số P/E
5,70
Tỷ lệ cổ tức
3,95%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 160,51 Tr | 17,60% |
Chi phí hoạt động | 42,02 Tr | 2,02% |
Thu nhập ròng | 32,94 Tr | 49,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,52 | 27,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,96 Tr | 33,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 526,06 Tr | 28,08% |
Tổng tài sản | 2,61 T | 4,06% |
Tổng nợ | 685,25 Tr | 1,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 381,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,94 Tr | 49,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,85 Tr | -4,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,04 Tr | 102,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,93 Tr | 10,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,97 Tr | 274,25% |
Dòng tiền tự do | 20,17 Tr | 180,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
622