Trang chủPLLMF • OTCMKTS
add
Edge Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 $
Mức chênh lệch một ngày
0,65 $ - 0,70 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 3,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
110,30 Tr CAD
Số lượng trung bình
37,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,60 Tr | 2.179,78% |
Thu nhập ròng | -2,99 Tr | -5.382,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,60 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -46,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,35 Tr | 3.369,00% |
Tổng tài sản | 36,59 Tr | 11.850,36% |
Tổng nợ | 2,13 Tr | 5.709,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,99 Tr | -5.382,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,30 Tr | -46.468,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,55 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,94 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,01 Tr | 33.132,12% |
Dòng tiền tự do | 836,37 N | 1.393.850,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web