Trang chủPLLR • CNSX
add
Forty Pillars Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,055 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,14 Tr CAD
Số lượng trung bình
280,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 66,11 N | -50,19% |
Thu nhập ròng | -70,79 N | 49,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,85 N | 79,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 N | -66,96% |
Tổng tài sản | 2,71 Tr | 11,55% |
Tổng nợ | 712,14 N | 75,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -70,79 N | 49,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,06 N | 109,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,01 N | -220,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,50 N | -64,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,55 N | 103,96% |
Dòng tiền tự do | 12,58 N | 108,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web