Trang chủPLPL3 • BVMF
add
Plano & Plano Desenvolvimento Imblr SA
Giá đóng cửa hôm trước
14,20 R$
Mức chênh lệch một ngày
13,45 R$ - 14,01 R$
Phạm vi một năm
10,74 R$ - 17,38 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,86 T BRL
Số lượng trung bình
2,15 Tr
Tỷ số P/E
7,79
Tỷ lệ cổ tức
10,70%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 T | 59,90% |
Chi phí hoạt động | 139,46 Tr | 35,63% |
Thu nhập ròng | 133,39 Tr | 52,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,41 | -4,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,66 | 54,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 178,11 Tr | 48,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | 51,68% |
Tổng tài sản | 4,24 T | 64,18% |
Tổng nợ | 3,10 T | 85,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 133,39 Tr | 52,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,36 Tr | -40,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,66 Tr | 1.310,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 83,38 Tr | 42,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 148,41 Tr | 19,46% |
Dòng tiền tự do | 565,18 Tr | 163,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
609