Trang chủPLRX • NASDAQ
add
Pliant Therapeutics Inc
1,31 $
Sau giờ giao dịch:(3,05%)+0,040
1,35 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,35 $
Mức chênh lệch một ngày
1,30 $ - 1,41 $
Phạm vi một năm
1,09 $ - 1,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
81,11 Tr USD
Số lượng trung bình
711,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 13,48 Tr | -74,72% |
Thu nhập ròng | -23,58 Tr | 52,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,35 | 56,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,11 Tr | 75,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 190,94 Tr | -46,32% |
Tổng tài sản | 225,23 Tr | -43,26% |
Tổng nợ | 44,02 Tr | -52,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 181,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,58 Tr | 52,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,79 Tr | 62,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,77 Tr | -95,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,27 Tr | -31.734,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,29 Tr | -472,94% |
Dòng tiền tự do | -6,85 Tr | 79,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
49