Trang chủPLS • ASX
add
Pls Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,81 $
Mức chênh lệch một ngày
4,67 $ - 4,80 $
Phạm vi một năm
1,07 $ - 5,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,33 T AUD
Số lượng trung bình
29,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 312,10 Tr | 46,64% |
Chi phí hoạt động | 43,12 Tr | 11,79% |
Thu nhập ròng | 16,41 Tr | 147,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,26 | 132,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,87 Tr | 350,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 954,39 Tr | -18,50% |
Tổng tài sản | 4,70 T | 12,27% |
Tổng nợ | 1,13 T | 12,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,41 Tr | 147,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,85 Tr | 344,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,73 Tr | 63,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,16 Tr | 17,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,01 Tr | 95,60% |
Dòng tiền tự do | 32,61 Tr | 117,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
950