Trang chủPLY • ASX
add
Playside Studios Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
106,19 Tr AUD
Số lượng trung bình
449,71 N
Tỷ số P/E
461,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,20 Tr | -28,36% |
Chi phí hoạt động | 6,41 Tr | -63,45% |
Thu nhập ròng | 3,97 Tr | 249,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,92 | 308,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,39 Tr | 360,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,22 Tr | -50,15% |
Tổng tài sản | 70,75 Tr | 12,07% |
Tổng nợ | 14,74 Tr | -14,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 453,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,97 Tr | 249,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,81 Tr | 406,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,31 Tr | -46,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,73 Tr | 1.835,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 237,50 N | 105,54% |
Dòng tiền tự do | -2,73 Tr | 39,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
14 thg 12, 2011
Trang web