Trang chủPME • ASX
add
Pro Medicus Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
133,55 $
Mức chênh lệch một ngày
130,01 $ - 133,67 $
Phạm vi một năm
107,75 $ - 336,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,89 T AUD
Số lượng trung bình
609,61 N
Tỷ số P/E
59,31
Tỷ lệ cổ tức
0,47%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,39 Tr | 28,38% |
Chi phí hoạt động | 16,98 Tr | 25,21% |
Thu nhập ròng | 85,61 Tr | 230,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 137,22 | 157,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,43 Tr | 29,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 221,82 Tr | 21,66% |
Tổng tài sản | 533,91 Tr | 81,49% |
Tổng nợ | 144,99 Tr | 101,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 388,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 35,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 85,61 Tr | 230,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,61 Tr | 33,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,15 Tr | -290,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,92 Tr | -80,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,42 Tr | -52,67% |
Dòng tiền tự do | 28,97 Tr | 30,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
132