Trang chủPMEDF • OTCMKTS
add
Predictmedix AI Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,043 $
Mức chênh lệch một ngày
0,043 $ - 0,043 $
Phạm vi một năm
0,0053 $ - 0,067 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,19 Tr CAD
Số lượng trung bình
32,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 298,35 N | 30,57% |
Thu nhập ròng | -308,58 N | -29,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -293,39 N | -54,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 313,74 N | — |
Tổng tài sản | 485,90 N | 35,56% |
Tổng nợ | 1,29 Tr | 1,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -799,49 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -190,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 87,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -308,58 N | -29,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -31,76 N | -369,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 229,40 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 197,64 N | 3.020,70% |
Dòng tiền tự do | 90,35 N | 2,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3