Trang chủPMETAL • KLSE
add
Press Metal Aluminium Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
7,74 RM
Mức chênh lệch một ngày
7,58 RM - 7,80 RM
Phạm vi một năm
4,14 RM - 7,83 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
63,03 T MYR
Số lượng trung bình
19,80 Tr
Tỷ số P/E
32,20
Tỷ lệ cổ tức
1,01%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,08 T | 7,90% |
Chi phí hoạt động | -27,67 Tr | -127,07% |
Thu nhập ròng | 563,30 Tr | 40,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,82 | 29,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,07 | 40,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 936,99 Tr | 65,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 T | 27,65% |
Tổng tài sản | 18,60 T | 7,46% |
Tổng nợ | 6,94 T | 3,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 563,30 Tr | 40,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 744,84 Tr | 54,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -839,03 Tr | -208,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -432,40 Tr | -210,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -557,44 Tr | -2.883,21% |
Dòng tiền tự do | 86,65 Tr | 132,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
7.495