Trang chủPMETF • OTCMKTS
add
PMET Resources Inc
3,55 $
Sau giờ giao dịch:(0,17%)-0,0061
3,55 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:40:11 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,59 $
Mức chênh lệch một ngày
3,50 $ - 3,62 $
Phạm vi một năm
1,22 $ - 5,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
890,59 Tr CAD
Số lượng trung bình
63,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,73 Tr | -10,16% |
Thu nhập ròng | -2,79 Tr | -25,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | -19,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,68 Tr | 11,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,26 Tr | 17,31% |
Tổng tài sản | 358,39 Tr | 22,14% |
Tổng nợ | 37,43 Tr | -22,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 320,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,79 Tr | -25,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 240,00 N | 155,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,76 Tr | 53,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,62 Tr | 289,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,94 Tr | 62,85% |
Dòng tiền tự do | -15,34 Tr | 62,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
29