Trang chủPMG • LON
add
Parkmead Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
14,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
14,17 GBX - 14,48 GBX
Phạm vi một năm
12,50 GBX - 19,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
15,48 Tr GBP
Số lượng trung bình
106,70 N
Tỷ số P/E
2,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 975,50 N | -14,95% |
Chi phí hoạt động | 1,39 Tr | 1.037,37% |
Thu nhập ròng | 4,27 Tr | 103,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 437,62 | 139,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,00 N | -94,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,68 Tr | 44,24% |
Tổng tài sản | 32,46 Tr | 19,04% |
Tổng nợ | 5,47 Tr | -28,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,27 Tr | 103,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -136,00 N | -131,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,42 Tr | 2.562,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -140,50 N | 14,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,20 Tr | 2.168,79% |
Dòng tiền tự do | 71,00 N | -91,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
6