Trang chủPMI • LON
add
Premier Miton Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
44,25 GBX
Mức chênh lệch một ngày
43,50 GBX - 44,50 GBX
Phạm vi một năm
40,99 GBX - 78,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
71,85 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,09 Tr | -8,77% |
Chi phí hoạt động | 13,45 Tr | -9,46% |
Thu nhập ròng | 350,00 N | -61,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,32 | -57,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,58 Tr | 6,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,44 Tr | -12,51% |
Tổng tài sản | 222,38 Tr | -0,87% |
Tổng nợ | 109,89 Tr | 4,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 350,00 N | -61,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,39 Tr | -49,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 203,50 N | -10,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,53 Tr | -7,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,50 N | -97,53% |
Dòng tiền tự do | 2,63 Tr | -4,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
155