Trang chủPMM • ASX
add
Pioneer Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,95 Tr AUD
Số lượng trung bình
50,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 278,35 N | 17,60% |
Thu nhập ròng | -363,79 N | -24,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -260,16 N | -11,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,38 N | -89,94% |
Tổng tài sản | 4,76 Tr | 31,17% |
Tổng nợ | 388,86 N | 78,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -363,79 N | -24,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -330,16 N | -65,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -381,69 N | -135,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 326,16 N | 1.377,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -385,45 N | 0,90% |
Dòng tiền tự do | -556,55 N | -89,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web