Trang chủPN • NASDAQ
add
Skycorp Solar Group Ltd
0,43 $
Sau giờ giao dịch:(4,28%)-0,018
0,41 $
Đóng cửa: 18 thg 2, 19:58:42 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,51 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 4,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,61 Tr USD
Số lượng trung bình
1,35 Tr
Tỷ số P/E
425,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,57 Tr | 42,93% |
Chi phí hoạt động | 2,82 Tr | 117,75% |
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -2.920,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,72 | -2.076,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,43 Tr | -497,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,55 Tr | 80,04% |
Tổng tài sản | 45,49 Tr | 42,38% |
Tổng nợ | 23,02 Tr | 74,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -2.920,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,23 Tr | 75,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -841,87 N | 18,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -634,91 N | -227,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 866,24 N | 6,51% |
Dòng tiền tự do | -935,31 N | -851,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
115