Trang chủPNA1V • HEL
add
Panostaja Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 €
Mức chênh lệch một ngày
0,34 € - 0,35 €
Phạm vi một năm
0,33 € - 0,44 €
Giá trị vốn hóa thị trường
18,40 Tr EUR
Số lượng trung bình
47,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,58 Tr | 0,21% |
Chi phí hoạt động | 2,61 Tr | -1,36% |
Thu nhập ròng | -452,00 N | -163,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,35 | -163,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | -100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,98 Tr | -17,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,29 Tr | -41,74% |
Tổng tài sản | 127,64 Tr | -3,22% |
Tổng nợ | 78,08 Tr | -5,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -452,00 N | -163,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
1.027