Trang chủPNC • ASX
add
Pioneer Credit Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 $
Mức chênh lệch một ngày
0,68 $ - 0,69 $
Phạm vi một năm
0,37 $ - 0,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
110,90 Tr AUD
Số lượng trung bình
236,20 N
Tỷ số P/E
7,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,14 Tr | 9,51% |
Chi phí hoạt động | 10,85 Tr | -8,72% |
Thu nhập ròng | 5,09 Tr | 503,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,54 | 451,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,45 Tr | 1.209,77% |
Tổng tài sản | 396,51 Tr | 6,96% |
Tổng nợ | 325,86 Tr | 3,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,09 Tr | 503,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 342,00 N | 106,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,50 N | 68,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,11 Tr | -33,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,44 Tr | 239,55% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
359