Trang chủPNE • TSE
add
Pine Cliff Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 $
Mức chênh lệch một ngày
0,76 $ - 0,77 $
Phạm vi một năm
0,51 $ - 0,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
276,27 Tr CAD
Số lượng trung bình
273,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,95%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,60 Tr | -10,59% |
Chi phí hoạt động | 15,43 Tr | -17,40% |
Thu nhập ròng | -6,00 Tr | 12,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,95 | 2,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,66 Tr | -39,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 338,68 Tr | -22,89% |
Tổng nợ | 306,16 Tr | -18,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 358,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,00 Tr | 12,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,76 Tr | -16,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,16 Tr | -299,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,61 Tr | 38,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 8,13 Tr | -23,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
103