Trang chủPNEPCB • KLSE
add
PNE PCB Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 RM
Phạm vi một năm
0,025 RM - 0,065 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
22,42 Tr MYR
Số lượng trung bình
182,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,74 Tr | -72,88% |
Chi phí hoạt động | 4,32 Tr | 93,85% |
Thu nhập ròng | -3,22 Tr | -619,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -67,90 | -2.018,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 264,33 N | 103,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,06 Tr | -44,90% |
Tổng tài sản | 84,76 Tr | -7,68% |
Tổng nợ | 37,20 Tr | -11,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 560,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,22 Tr | -619,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,72 Tr | 292,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,85 Tr | 58,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 Tr | -113,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,34 Tr | -306,68% |
Dòng tiền tự do | 4,09 Tr | 123,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
714