Trang chủPNL • AMS
add
PostNL NV
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 €
Mức chênh lệch một ngày
1,05 € - 1,07 €
Phạm vi một năm
0,81 € - 1,28 €
Giá trị vốn hóa thị trường
536,16 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,79%
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 974,00 Tr | 4,06% |
Chi phí hoạt động | 82,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 47,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 4,83 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 91,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 616,00 Tr | 35,98% |
Tổng tài sản | 2,20 T | 3,96% |
Tổng nợ | 2,03 T | 5,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 178,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 508,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 128,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 177,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 58,62 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
31.531