Trang chủPNRG • NASDAQ
add
Primeenergy Resources Corp
171,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
171,00 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:04:13 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
176,39 $
Mức chênh lệch một ngày
170,46 $ - 180,46 $
Phạm vi một năm
126,40 $ - 239,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
279,58 Tr USD
Số lượng trung bình
48,15 N
Tỷ số P/E
16,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,66 Tr | -33,00% |
Chi phí hoạt động | 17,31 Tr | -22,55% |
Thu nhập ròng | 10,56 Tr | -52,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,65 | -28,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,74 Tr | -39,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,69 Tr | 133,19% |
Tổng tài sản | 332,02 Tr | -3,93% |
Tổng nợ | 118,23 Tr | -16,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 213,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,56 Tr | -52,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,68 Tr | 7,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,33 Tr | 20,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,03 Tr | -815,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,32 Tr | 406,00% |
Dòng tiền tự do | -16,71 Tr | 15,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trụ sở chính
Nhân viên
78