Trang chủPODD • NASDAQ
add
Insulet Corp
246,61 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
246,61 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 16:18:14 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
251,50 $
Mức chênh lệch một ngày
245,66 $ - 252,63 $
Phạm vi một năm
230,08 $ - 354,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,36 T USD
Số lượng trung bình
1,13 Tr
Tỷ số P/E
70,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 783,80 Tr | 31,18% |
Chi phí hoạt động | 422,30 Tr | 31,35% |
Thu nhập ròng | 101,60 Tr | 0,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,96 | -23,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,55 | 34,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 170,70 Tr | 45,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 716,10 Tr | -25,31% |
Tổng tài sản | 3,19 T | 3,33% |
Tổng nợ | 1,68 T | -10,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 101,60 Tr | 0,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 183,30 Tr | 24,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -152,80 Tr | -124,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,50 Tr | -248,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,30 Tr | -181,30% |
Dòng tiền tự do | -28,48 Tr | -189,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.400