Trang chủPOLA • IDX
add
Pool Advista Finance Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
55,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
51,00 Rp - 51,00 Rp
Phạm vi một năm
10,00 Rp - 74,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
170,90 T IDR
Số lượng trung bình
5,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,59 T | 337,05% |
Chi phí hoạt động | 4,78 T | -6,37% |
Thu nhập ròng | 7,12 T | 185,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,43 | -64,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,71 T | 96,71% |
Tổng tài sản | 221,30 T | -4,65% |
Tổng nợ | 7,49 T | 16,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 213,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,12 T | 185,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,01 T | 261,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,65 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,01 T | 11.522,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
21