Trang chủPOLHO • IST
add
Polisan Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
20,38 ₺
Mức chênh lệch một ngày
19,71 ₺ - 21,14 ₺
Phạm vi một năm
2,05 ₺ - 24,56 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
14,95 T TRY
Số lượng trung bình
3,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,74 T | 4,20% |
Chi phí hoạt động | 253,94 Tr | 4,69% |
Thu nhập ròng | -880,66 Tr | -283,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,63 | -267,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 352,38 Tr | 126,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 282,58 Tr | -44,50% |
Tổng tài sản | 18,06 T | -7,15% |
Tổng nợ | 4,50 T | 11,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -880,66 Tr | -283,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 179,77 Tr | -77,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -195,90 Tr | 36,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 204,82 Tr | 226,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 160,89 Tr | -47,55% |
Dòng tiền tự do | 378,71 Tr | 53,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
931