Trang chủPOLI • IDX
add
Pollux Hotels Group Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.095,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.115,00 Rp - 1.355,00 Rp
Phạm vi một năm
695,00 Rp - 2.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,35 NT IDR
Số lượng trung bình
92,98 N
Tỷ số P/E
26,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,87 T | 29,95% |
Chi phí hoạt động | 18,35 T | -42,79% |
Thu nhập ròng | 8,49 T | 191,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,27 | 170,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,32 T | 70,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,92 T | -78,23% |
Tổng tài sản | 4,24 NT | 15,83% |
Tổng nợ | 2,14 NT | 29,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,10 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,49 T | 191,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,53 T | -54,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,21 T | -1,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,08 T | -119,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,34 T | -106,67% |
Dòng tiền tự do | 13,63 T | -47,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
574