Trang chủPOLL • IDX
add
Pollux Properties Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
112,00 Rp
Phạm vi một năm
106,00 Rp - 113,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
966,54 T IDR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,22 T | -60,06% |
Chi phí hoạt động | 2,73 T | 7,36% |
Thu nhập ròng | 7,11 T | 955,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,18 | 2.245,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,78 T | -23,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,40 T | -9,82% |
Tổng tài sản | 2,63 NT | -34,53% |
Tổng nợ | 740,19 T | -64,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,11 T | 955,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,98 T | -134,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,83 Tr | -104,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,53 T | 127,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -482,95 Tr | 94,75% |
Dòng tiền tự do | -15,71 T | 81,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
24