Trang chủPOLP • TLV
add
Polyram Plastic Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
845,90 ILA
Mức chênh lệch một ngày
827,90 ILA - 860,00 ILA
Phạm vi một năm
811,00 ILA - 1.196,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
890,95 Tr ILS
Số lượng trung bình
36,82 N
Tỷ số P/E
18,52
Tỷ lệ cổ tức
4,49%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 203,38 Tr | -9,01% |
Chi phí hoạt động | 19,80 Tr | 2,27% |
Thu nhập ròng | 3,78 Tr | -62,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,86 | -58,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,93 Tr | -34,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,28 Tr | -26,80% |
Tổng tài sản | 1,26 T | 9,12% |
Tổng nợ | 654,38 Tr | 29,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 604,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,78 Tr | -62,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,11 Tr | -4,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,11 Tr | -352,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,65 Tr | 33,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,60 Tr | -1.025,72% |
Dòng tiền tự do | 15,15 Tr | -58,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
224