Trang chủPOLY • IDX
add
Asia Pacific Fibers Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
32,00 Rp
Phạm vi một năm
10,00 Rp - 58,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
79,86 T IDR
Số lượng trung bình
1,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,87 Tr | -52,94% |
Chi phí hoạt động | 1,38 Tr | -34,00% |
Thu nhập ròng | -9,75 Tr | 72,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -89,65 | 41,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,40 Tr | -498,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,64 Tr | -28,63% |
Tổng tài sản | 85,45 Tr | -21,60% |
Tổng nợ | 1,11 T | -0,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -78,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -138,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,75 Tr | 72,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,32 Tr | -71,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -129,63 N | -118,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,95 Tr | 73,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,79 N | -103,37% |
Dòng tiền tự do | 7,82 Tr | -73,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
919